hữu dực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cánh quân phía bên phải: Một tổ chức hoặc bộ phận quân đội trong thời phong kiến, chỉ cánh quân nằm ở phía bên phải của đội hình chiến đấu.
- Chỉ huy của cánh quân phải: Từ này cũng có thể dùng để chỉ người chỉ huy của cánh quân này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong trận chiến, quân chủ lực ở trung tâm, còn hữu dực và tả dực bảo vệ hai bên sườn.
- Tướng quân được giao nhiệm vụ chỉ huy hữu dực của đạo quân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hữu dực" là một thuật ngữ quân sự cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các trận chiến thời phong kiến. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Tả dực (danh từ): Cánh quân phía bên trái, đối lập với "hữu dực".
- Trung quân (danh từ): Đạo quân chủ lực ở trung tâm.
- Tiền quân (danh từ): Đạo quân đi tiên phong phía trước.
- Hậu quân (danh từ): Đạo quân ở phía sau.
Từ đồng nghĩa
- Cánh phải: Cách gọi hiện đại, dễ hiểu hơn cho vị trí quân sự ở phía bên phải.
- Bên phải: Cách nói thông thường chỉ phương hướng.
Lưu ý
- "hữu dực" là một từ Hán Việt cổ, trong đó "hữu" có nghĩa là bên phải, "dực" có nghĩa là cánh. Từ này phản ánh tổ chức quân sự theo mô hình truyền thống.
- Một tổ chức quân đội trong thời phong kiến.